menu_book
見出し語検索結果 "cột mốc" (1件)
cột mốc
日本語
名画期的な出来事、節目
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
これは彼のキャリアにおける重要な節目だ。
swap_horiz
類語検索結果 "cột mốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cột mốc" (1件)
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
これは彼のキャリアにおける重要な節目だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)