ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cột mốc" (1件)
cột mốc
日本語
名画期的な出来事、節目
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
これは彼のキャリアにおける重要な節目だ。
類語検索結果 "cột mốc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cột mốc" (1件)
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
これは彼のキャリアにおける重要な節目だ。
